Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

习

tậpHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E60
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

practice; flapping wings

Giản thể và phồn thể

Chữ 习 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tập"

Xem cả 42 chữ đọc là "tập" →

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 习

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 习 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 习 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).