亀

quyHán Việt · Nôm
quiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E80
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

turtle or tortoise; cuckold

Chữ khác cũng đọc là "quy"

Xem cả 38 chữ đọc là "quy" →

Chữ khác cũng đọc là "qui"

Xem cả 37 chữ đọc là "qui" →

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).