Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

乾

kiềnHán Việt
cánHán Việt
canHán Việt
cànHán Việt · Nôm
cạnNôm
khanNôm
gànNôm
càngNôm
kìnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E7E
Bộ thủ
乙 ất số 5
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Khô, mất nước, khô kiệt.
Danh từ
  1. Quẻ "kiền", quẻ đầu trong tám quẻ của bói toán.
  2. Tính chất nam.
  3. Sự sấy khô.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dry; warming principle of the sun, penetrating and fertilizing, heavenly generative principle (male); trigram ☰; hexagram ䷀

Giản thể và phồn thể

Chữ 乾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiền"

Chữ khác cũng đọc là "cán"

Xem cả 28 chữ đọc là "cán" →

Chữ khác cũng đọc là "can"

Chữ khác cũng đọc là "càn"

Chữ khác cũng đọc là "cạn"

Chữ khác cũng đọc là "khan"

Chữ khác cũng đọc là "gàn"

Chữ khác cũng đọc là "càng"

Chữ cùng bộ 乙

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 乙 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).