旱
khanNôm
hạnâm Việt
Chữ Nôm U+65F1
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khan — Nôm. Chữ cùng âm "khan" · âm tiết khan
- hạn — âm Việt. Chữ cùng âm "hạn" · âm tiết hạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drought; dry; dry land
Chữ khác cũng đọc là "khan"
Chữ khác cũng đọc là "hạn"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).