昧
muộiHán Việt · Nôm
mạtHán Việt · Nôm
mụiNôm
mộiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6627
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- muội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "muội" · âm tiết muội
- mạt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạt" · âm tiết mạt
- mụi — Nôm. Chữ cùng âm "mụi" · âm tiết mụi
- mội — Nôm. Chữ cùng âm "mội" · âm tiết mội
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 昧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
obscure, dark; darken
Chữ khác cũng đọc là "muội"
Chữ khác cũng đọc là "mạt"
Chữ khác cũng đọc là "mội"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 昧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).