㺺

mộiHán Việt
mạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+3EBA
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient abbreviated form of 瑁) a very precious piece of jade worn by ancient emperors to match tables borne by the nobles

Chữ khác cũng đọc là "mội"

Chữ khác cũng đọc là "mạo"

Xem cả 37 chữ đọc là "mạo" →

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㺺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㺺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).