帽
mãoHán Việt · Nôm
mạoHán Việt · Nôm
mũNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E3D
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mão — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mão" · âm tiết mão
- mạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạo" · âm tiết mạo
- mũ — Nôm. Chữ cùng âm "mũ" · âm tiết mũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hat, cap; cap-like tops
Chữ khác cũng đọc là "mão"
Chữ khác cũng đọc là "mạo"
Chữ khác cũng đọc là "mũ"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).