冇
mãoHán Việt · Nôm
hữuHán Việt
mậuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5187
- Bộ thủ
- 冂 quynh số 13
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mão — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mão" · âm tiết mão
- hữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hữu" · âm tiết hữu
- mậu — Nôm. Chữ cùng âm "mậu" · âm tiết mậu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(Cant.) have not
Chữ khác cũng đọc là "mão"
Chữ khác cũng đọc là "hữu"
Chữ khác cũng đọc là "mậu"
Chữ cùng bộ 冂
最tối再tái内nội冒mạo冊sách冈cương册sách冕miện冃mạo冄nhiễm冉nhiễm冎quả冐mạo冑trụ冓cấu𠔼mậu𠕀võng囘hối冏quýnh𠕑đan𠕒vũ𠕘vũ㒻mạo㒼man㒿li𠕲vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).