铕
hữuHán Việt · Nôm
dữuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+94D5
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hữu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hữu" · âm tiết hữu
- dữu — âm Việt. Chữ cùng âm "dữu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Europi.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 铕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
europium (element 63, Eu)
Giản thể và phồn thể
Chữ 铕 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hữu"
Chữ khác cũng đọc là "dữu"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 铕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 铕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 铕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).