鈔
sáoHán Việt
saoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9214
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sáo — Hán Việt. Chữ cùng âm "sáo" · âm tiết sáo
- sao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sao" · âm tiết sao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Econ) Tiền giấy.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鈔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
paper money, bank notes; copy
Giản thể và phồn thể
Chữ 鈔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sáo"
Chữ khác cũng đọc là "sao"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện鏨tiệm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鈔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鈔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鈔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).