矠

sáoHán Việt · Nôm
tíchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77E0
Bộ thủ
矛 mâu số 110
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矠 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "sáo"

Xem cả 26 chữ đọc là "sáo" →

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ cùng bộ 矛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).