sáo

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˦] · Huế [ʂaːw˨˩˦] ~ [saːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaːw˦˥] ~ [saːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh.
    • Ai đem con sáo sang sông, để cho con sáo sổ lồng sáo bay. (ca dao)
  2. Nhạc cụ bằng ống trúc hay kim loại có nhiều lỗ, thổi thành tiếng.
    • Tiếng sáo nghe giữa một chiều chợ vãn (Huy Cận)
  3. Thứ mành mành nhỏ, nan to.
    • Trời nắng to, phải buông cánh sáo xuống.
Tính từ
  1. Theo khuôn mẫu đã có.
    • Câu văn sáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sáo"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flute · flute; starling
🇯🇵 Tiếng Nhật 笛 ふえ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sáo"

Cấu tạo âm tiết

sáoâm đầu s · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.