哨
tiếuHán Việt
sáoHán Việt · Nôm
tiêuHán Việt
toéNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54E8
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiếu" · âm tiết tiếu
- sáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sáo" · âm tiết sáo
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- toé — Nôm. Chữ cùng âm "toé" · âm tiết toé
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
whistle, blow whistle; chirp
Chữ khác cũng đọc là "tiếu"
Chữ khác cũng đọc là "sáo"
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "toé"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).