瘭
tiếuHán Việt
phiếuHán Việt
tiêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+762D
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiếu" · âm tiết tiếu
- phiếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiếu" · âm tiết phiếu
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Y học) Chín mé.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a whitlow
Chữ khác cũng đọc là "tiếu"
Chữ khác cũng đọc là "phiếu"
Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瘭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).