膘

phiếuHán Việt
tiêuHán Việt
phiêuHán Việt
phèoNôm
phiuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8198
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 膘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fat; rump

Chữ khác cũng đọc là "phiếu"

Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ khác cũng đọc là "phiêu"

Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →

Chữ khác cũng đọc là "phèo"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 膘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 膘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 膘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).