膀
bàngHán Việt · Nôm
bảngHán Việt · Nôm
bángHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8180
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bàng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- bảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bảng" · âm tiết bảng
- báng — Hán Việt. Chữ cùng âm "báng" · âm tiết báng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 膀 theo lối Nôm
bảngBảng nhãn (gọi tắt).bàngLoài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
upper arm; shoulder; wing
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "bảng"
Chữ khác cũng đọc là "báng"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang膏cao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 膀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 膀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).