Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

湫

bàngHán Việt
tiểuHán Việt · Nôm
tiềuHán Việt
tưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E6B
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 湫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a small pond; a damp and narrow place

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "tiểu"

Chữ khác cũng đọc là "tiều"

Chữ khác cũng đọc là "tưu"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 湫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 湫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).