乓
bangHán Việt · Nôm
bàngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E53
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bang" · âm tiết bang
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(used with 乒) “pong” of “ping pong”
Chữ khác cũng đọc là "bang"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).