乖

quaiHán Việt · Nôm
quayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E56
Bộ thủ
丿 phiệt số 4
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rebel; crafty, shrewd

Chữ khác cũng đọc là "quai"

Chữ khác cũng đọc là "quay"

Chữ cùng bộ 丿

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 丿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).