乖
quaiHán Việt · Nôm
quayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E56
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quai" · âm tiết quai
- quay — Nôm. Chữ cùng âm "quay" · âm tiết quay
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乖 theo lối Nôm
quayĐồ chơi của trẻ em, bằng gỗ, khi chơi thì đánh cho quay tít.quaiPhần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rebel; crafty, shrewd
Chữ khác cũng đọc là "quai"
Chữ khác cũng đọc là "quay"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).