㐅
ngũHán Việt
nghệNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3405
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngũ" · âm tiết ngũ
- nghệ — Nôm. Chữ cùng âm "nghệ" · âm tiết nghệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㐅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 五) five
Chữ khác cũng đọc là "ngũ"
Chữ khác cũng đọc là "nghệ"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).