Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

刈

nghệHán Việt
ngảiHán Việt · Nôm
ngãiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5208
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cut off, reap, mow; sickle

Chữ khác cũng đọc là "nghệ"

Xem cả 29 chữ đọc là "nghệ" →

Chữ khác cũng đọc là "ngải"

Chữ khác cũng đọc là "ngãi"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).