ngải
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːj˧˩] · Huế [ŋaːj˧˨] · Sài Gòn [ŋaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây thuộc loại nghệ, lá lớn, củ lớn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngải"
乂nghệ, ngải苅ngải刈nghệ, ngải噯ngải, ải, ái, ai哎ngải, ai嗳ngải, ải, ái, ai㘷ngải㣻ngải䘽ngải, nghê艾nghệ, ngải刈ngải
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngải"
bánh ngảiMón bánh của người Lạng Sơn gồm bột nếp, đường, mè đen, lá ngải cứu.ngải cứuLoài cây thuộc họ cúc, mặt dưới lá có lông trắng, dùng làm thuốc.ngải đắngRau ăn trong lễ Vượt Qua.Tả Ngải ChồMột xã thuộc huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.