戤
cáiHán Việt · Nôm
ngáiHán Việt
kháiHán Việt
ngảiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6224
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cái" · âm tiết cái
- ngái — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngái" · âm tiết ngái
- khái — Hán Việt. Chữ cùng âm "khái" · âm tiết khái
- ngải — Nôm. Chữ cùng âm "ngải" · âm tiết ngải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to infringe a trade-mark to pledge an article
Chữ khác cũng đọc là "cái"
Chữ khác cũng đọc là "ngái"
Chữ khác cũng đọc là "khái"
Chữ khác cũng đọc là "ngải"
Chữ cùng bộ 戈
我ngã或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戛kiết戞kiết戊mậu戎nhung戔tiên𢧐chiến戥đẳng戱huy戳sác戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham戢phữu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).