戥
đẳngHán Việt · Nôm
đắngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6225
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đẳng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đẳng" · âm tiết đẳng
- đắng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đắng" · âm tiết đắng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戥 theo lối Nôm
đắngCó vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được.đẳngBàn gỗ nhỏ, kiểu cổ, dài và cao, thường dùng làm bàn thờ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a small steelyard for weighing money, etc.
Chữ khác cũng đọc là "đẳng"
Chữ khác cũng đọc là "đắng"
Chữ cùng bộ 戈
我ngã或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戛kiết戞kiết戊mậu戎nhung戔tiên𢧐chiến戤cái戱huy戳sác戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham戢phữu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).