或

hoặcHán Việt · Nôm
vựcHán Việt · Nôm
vặcHán Việt
hoắcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6216
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 或 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

or, either, else; perhaps, maybe

Chữ khác cũng đọc là "hoặc"

Chữ khác cũng đọc là "vực"

Chữ khác cũng đọc là "vặc"

Chữ khác cũng đọc là "hoắc"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 或

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 或 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 或 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).