Chữ Hán Nôm đọc là "vặc"
15 chữ có âm đọc "vặc" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "vặc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vặc"
或or, either, else; per…域Đường biên giới, ranh…堿salty棫thorny shrub with yel…淢ditch窢緎seam罭drag-net made of fine…蜮a fabulous creature l…魊a mythical, toad-like…閾threshold; separated,…
Chữ có âm Việt "vặc" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).