蜮
quáchHán Việt
vựcHán Việt · Nôm
vặcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+872E
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quách — Hán Việt. Chữ cùng âm "quách" · âm tiết quách
- vực — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vực" · âm tiết vực
- vặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "vặc" · âm tiết vặc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蜮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a fabulous creature like a turtle; a toad
Chữ khác cũng đọc là "quách"
Chữ khác cũng đọc là "vực"
Chữ khác cũng đọc là "vặc"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蜮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蜮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).