虹
hốngHán Việt
hồngHán Việt · Nôm
vồngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8679
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hống — Hán Việt. Chữ cùng âm "hống" · âm tiết hống
- hồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hồng" · âm tiết hồng
- vồng — âm Việt. Chữ cùng âm "vồng" · âm tiết vồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cầu vồng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 虹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rainbow
Chữ khác cũng đọc là "hống"
Chữ khác cũng đọc là "hồng"
Chữ khác cũng đọc là "vồng"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải蠢xuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 虹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 虹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 虹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).