䂫
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- kháng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kháng" · âm tiết kháng
- hồng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hồng" · âm tiết hồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䂫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
noise of stones rolling down, to ram the earth for foundations, (same as 夯) to raise with force; a heavy load; burden, to fill cracks and leakages with earth (in levee construction)
Chữ khác cũng đọc là "kháng"
Chữ khác cũng đọc là "hồng"
Chữ cùng bộ 石
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䂫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).