伉

tiễuHán Việt
khángHán Việt · Nôm
cángNôm
cangâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F09
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thơ ca) ; (từ cổ, nghĩa cổ) chồng; vợ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 伉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

compare, match; pair; spouse

Chữ khác cũng đọc là "tiễu"

Chữ khác cũng đọc là "kháng"

Chữ khác cũng đọc là "cáng"

Chữ khác cũng đọc là "cang"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 伉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 伉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 伉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).