cáng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːŋ˧˦] · Huế [kaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Võng có mui khi xưa dùng để chở người đi đường.
- Gia đình anh ấy còn giữ cái cáng vua ban cho cụ tổ là một thái y
- Dụng cụ để khiêng người bị thương hay người ốm.
- Một đoàn dũng sĩ khiêng cáng đứng chờ (Nguyễn Huy Tưởng)
- Khiêng bằng một cái cáng.
- Cáng thương binh về trạm cứu thương.
- Nhận về phần mình để làm.
- Vâng, việc đó tôi xin cáng.
- cành.
- chi (tộc họ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cáng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cáng"
cáng lòMột loài thực vật có hoa trong Họ Cáng lò, cây gỗ nhỏ, thân có mùi thơm, vỏ thân láng trắng.cáng đángNhận lấy và làm, coi như nghĩa vụ của mình (nói về công việc khó khăn).đểu cángGian dối, phản phúc, lừa lọc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.