cáng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːŋ˧˦] · Huế [kaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Võng có mui khi xưa dùng để chở người đi đường.
    • Gia đình anh ấy còn giữ cái cáng vua ban cho cụ tổ là một thái y
  2. Dụng cụ để khiêng người bị thương hay người ốm.
    • Một đoàn dũng sĩ khiêng cáng đứng chờ (Nguyễn Huy Tưởng)
Động từ
  1. Khiêng bằng một cái cáng.
    • Cáng thương binh về trạm cứu thương.
  2. Nhận về phần mình để làm.
    • Vâng, việc đó tôi xin cáng.
Danh từ
  1. cành.
  2. chi (tộc họ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cáng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cáng"

Cấu tạo âm tiết

cángâm đầu c · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.