căng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trại tập trung (dưới thời thực dân Pháp) để giam giữ nhiều người.
- Ở trạng thái dãn thẳng ra đến mức cao nhất, do sức kéo hoặc do lực ép từ bên trong. như dây đàn.
- Quả bóng bơm rất căng.
- Vú căng sữa.
- (Kng.) . Như căng thẳng.
- Đầu óc rất căng.
- Làm việc căng.
- Tình hình căng.
- (Đường đạn, đường bóng) Thẳng, vì được phóng mạnh.
- Phát bóng rất căng.
- Kéo cho thật thẳng ra theo bề dài hoặc theo mọi hướng trên một bề mặt.
- Căng dây.
- Căng mặt trống.
- Gió căng buồm.
- Tập trung sức hoạt động đến cao độ vào một hướng nhất định.
- Căng hết sức ra mà làm.
- Căng mắt nhìn trong bóng tối.
- vượn.
- nghe.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "căng"
殑vẫn, căng兢cạnh, căng㥤căng恆cắng, hằng, căng堩căng緪cắng, căng仱kiền, kiềm, kinh, căng恒cắng, hằng, căng㮗căng絙căng絚cắng, căng矜quan, căng兢căng絚căng矜căng緪căng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"căng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 紧 jǐn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 張る はる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tendre |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตึง tueng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | tendere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "căng"
căng thẳngTập trung sự chú ý ở mức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc.căng tinNơi bán quà bánh, hàng giải khát và có thể cả một số hàng tiêu dùng, trong nội bộ một cơ quan, xí nghiệp.kiêu căngKiêu ngạo một cách lộ liễu, làm người khác khó chịu.xe căng hảiĐi bộ.mù căng chải(Khẩu ngữ) Làm một việc gì đó rất mù mờ, lơ mơ, không rõ ràng.lai căngPha trộn nhiều thứ, do đó có vẻ lố lăng.căng buồmXem buồm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "căng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.