căng thẳng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˩] · Huế [kaŋ˧˧ tʰaŋ˧˨] · Sài Gòn [kaŋ˧˧ tʰaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tập trung sự chú ý ở mức độ cao trong suy nghĩ, trong công việc.
    • Đầu óc căng thẳng.
    • Làm việc quá căng thẳng.
  2. Có mâu thuẫn phát triển cao, rất gay cấn, đang có nguy cơ bùng nổ.
    • Quan hệ hai nước rất căng thẳng.
    • Tình hình ngày một căng thẳng hơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"căng thẳng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strain · stress · tension · stressed · tense · stressed; tense
🇨🇳 Tiếng Trung 紧张 jǐn zhāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 緊張 きんちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 스트레스 seuteureseu · 긴장 ginjang · 긴장하다 ginjanghada · 긴장되다 ginjangdoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp la tension · le stress · tendu
🇩🇪 Tiếng Đức die Spannung · angespannt
🇷🇺 Tiếng Nga нервный не́рвный · стресс · напряжение напряже́ние
🇹🇭 Tiếng Thái เครียด khrîat · ความเครียด khwaam-khrîat · ตึงเครียด tueng-khrîat
🇮🇹 Tiếng Ý nervoso · teso · la tensione · stressato · stressante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

căngâm đầu c · vần ăng · thanh ngang
thẳngâm đầu th · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "căng thẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.