"căn" hay "căng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
căn
Danh từ
- Nhà nhỏ lắm.
- Hội nghị diễn ra tại một căn lán nhỏ (Võ Nguyên Giáp)
- Gian nhà.
- Ngôi nhà chỉ có hai căn.
- (Toán học) Số mà lũy thừa bậc n bằng số đã cho.
- 4 là căn bậc hai của 16.
Hay gặp trong: căn cứ, căn hộ, căn bản, căn cước, căn bệnh, căn nhà, căn cơ, căn tố, căn nguyên, căn tính
Xem đủ "căn" →căng
Danh từ
- Trại tập trung (dưới thời thực dân Pháp) để giam giữ nhiều người.
Tính từ
- Ở trạng thái dãn thẳng ra đến mức cao nhất, do sức kéo hoặc do lực ép từ bên trong. như dây đàn.
- Quả bóng bơm rất căng.
- (Kng.) . Như căng thẳng.
- Đầu óc rất căng.
- (Đường đạn, đường bóng) Thẳng, vì được phóng mạnh.
- Phát bóng rất căng.
Động từ
- Kéo cho thật thẳng ra theo bề dài hoặc theo mọi hướng trên một bề mặt.
- Căng dây.
- Tập trung sức hoạt động đến cao độ vào một hướng nhất định.
- Căng hết sức ra mà làm.
Danh từ
- vượn.
Động từ
- nghe.
Hay gặp trong: căng thẳng, căng tin, kiêu căng, lai căng, căng buồm
Xem đủ "căng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.