"căn" hay "căng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

căn

Danh từ
  1. Nhà nhỏ lắm.
    • Hội nghị diễn ra tại một căn lán nhỏ (Võ Nguyên Giáp)
  2. Gian nhà.
    • Ngôi nhà chỉ có hai căn.
  3. (Toán học) Số mà lũy thừa bậc n bằng số đã cho.
    • 4 là căn bậc hai của 16.

Hay gặp trong: căn cứ, căn hộ, căn bản, căn cước, căn bệnh, căn nhà, căn cơ, căn tố, căn nguyên, căn tính

Xem đủ "căn" →

căng

Danh từ
  1. Trại tập trung (dưới thời thực dân Pháp) để giam giữ nhiều người.
Tính từ
  1. Ở trạng thái dãn thẳng ra đến mức cao nhất, do sức kéo hoặc do lực ép từ bên trong. như dây đàn.
    • Quả bóng bơm rất căng.
  2. (Kng.) . Như căng thẳng.
    • Đầu óc rất căng.
  3. (Đường đạn, đường bóng) Thẳng, vì được phóng mạnh.
    • Phát bóng rất căng.
Động từ
  1. Kéo cho thật thẳng ra theo bề dài hoặc theo mọi hướng trên một bề mặt.
    • Căng dây.
  2. Tập trung sức hoạt động đến cao độ vào một hướng nhất định.
    • Căng hết sức ra mà làm.
Danh từ
  1. vượn.
Động từ
  1. nghe.

Hay gặp trong: căng thẳng, căng tin, kiêu căng, lai căng, căng buồm

Xem đủ "căng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.