Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˧ kaŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kiw˧˧ kaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiêu ngạo một cách lộ liễu, làm người khác khó chịu.
- Mới có chút thành tích đã kiêu căng.
- Thái độ kiêu căng.
Câu ví dụ thêm
- Tom trông có vẻ kiêu căng.Tom seemed arrogant.
- Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.
"kiêu căng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiêu căng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.