矜
căngHán Việt · Nôm
quanHán Việt
găngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77DC
- Bộ thủ
- 矛 mâu số 110
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- căng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "căng" · âm tiết căng
- quan — Hán Việt. Chữ cùng âm "quan" · âm tiết quan
- găng — Nôm. Chữ cùng âm "găng" · âm tiết găng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 矜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pity, feel sorry for, show sympathy
Chữ khác cũng đọc là "căng"
Chữ khác cũng đọc là "quan"
Chữ cùng bộ 矛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).