găng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bít tất tay.
  2. Loài cây nhỏ, lắm gai, hay trồng làm hàng rào, quả tròn, có thể dùng để giặt.
  3. Ph. T.
  4. Căng quá.
    • Kéo dây găng thế này thì đứt mất.
  5. Gay go, khó điều hòa dàn xếp vì không ai chịu nhượng bộ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã mua một đôi găng tay mới.I bought a new pair of gloves.
  • Đưa cho tôi đôi găng tay đó.Give me those gloves.
  • Tom và Mary không thể cởi găng tay ra.Tom and Mary couldn't take off their gloves.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "găng"

Cấu tạo âm tiết

găngâm đầu g · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "găng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.