gang
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng.
- Chảo gang.
- Sức mạnh.
- Những kẻ sang có gang, có thép (tục ngữ).
- Xem gang tay.
- Ngày vui ngắn chẳng đầy gang (Truyện Kiều).
- Lương xơi mỗi tháng hàng gang bạc (Tú Mỡ).
- Mở rộng ra.
- Miệng nó chỉ méo xoạc như bị gang ra (Nguyên Hồng).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gang"
gang tấcChỗ gần gụi.gang thépCứng cỏi cương quyết.gang tayKhoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa, khi dang thẳng bàn tay.Dao Lô GangTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Dao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.