Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gang

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng.
    • Chảo gang.
  2. Sức mạnh.
    • Những kẻ sang có gang, có thép (tục ngữ).
  3. Xem gang tay.
    • Ngày vui ngắn chẳng đầy gang (Truyện Kiều).
    • Lương xơi mỗi tháng hàng gang bạc (Tú Mỡ).
Động từ
  1. Mở rộng ra.
    • Miệng nó chỉ méo xoạc như bị gang ra (Nguyên Hồng).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gang"

Cấu tạo âm tiết

gangâm đầu g · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.