gắng

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaŋ˧˦] · Huế [ɣaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
    • Gắng học tập.
    • Càng kém càng phải gắng.
    • Gắng hết sức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gắng"

Cấu tạo âm tiết

gắngâm đầu g · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.