gắng sức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaŋ˧˦ sɨk̚˧˦] · Huế [ɣaŋ˦˧˥ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [ɣaŋ˦˧˥ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaŋ˦˥ ʂɨk̚˦˥] ~ [ɣaŋ˦˥ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đem sức hơn bình thường để hoàn thành nhiệm vụ.
    • Còn phải gắng sức nhiều mới xong việc.

"gắng sức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strain

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gắngâm đầu g · vần ăng · thanh sắc
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gắng sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.