"gắn" hay "gắng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gắn

Động từ
  1. Làm cho những khối, những mảnh chất rắn dính chặt vào với nhau bằng một chất dính khi khô thì cứng lại.
    • Gắn phím đàn.
  2. Làm cho được giữ chặt ở một vị trí cố định trên một vật khác, liền thành một khối với vật đó.
    • Xuồng gắn máy.
  3. Cài, đính.
    • Làm lễ gắn huân chương.
  4. Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ chặt chẽ, không tách rời nhau.
    • Văn nghệ gắn với đời sống.

Hay gặp trong: gắn bó, hàn gắn, gắn liền, gắn kết

Xem đủ "gắn" →

gắng

Động từ
  1. Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
    • Gắng học tập.

Hay gặp trong: cố gắng, gắng gượng, gắng sức

Xem đủ "gắng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.