"gắn" hay "gắng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gắn
Động từ
- Làm cho những khối, những mảnh chất rắn dính chặt vào với nhau bằng một chất dính khi khô thì cứng lại.
- Gắn phím đàn.
- Làm cho được giữ chặt ở một vị trí cố định trên một vật khác, liền thành một khối với vật đó.
- Xuồng gắn máy.
- Cài, đính.
- Làm lễ gắn huân chương.
- Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ chặt chẽ, không tách rời nhau.
- Văn nghệ gắn với đời sống.
Hay gặp trong: gắn bó, hàn gắn, gắn liền, gắn kết
Xem đủ "gắn" →gắng
Động từ
- Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
- Gắng học tập.
Hay gặp trong: cố gắng, gắng gượng, gắng sức
Xem đủ "gắng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.