Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaŋ˧˦ ɣɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ɣaŋ˦˧˥ ɣɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaŋ˦˥ ɣɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cố làm một việc đáng lẽ không làm nổi.
- Ốm mà vẫn gắng gượng đi công tác.
"gắng gượng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gắng gượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.