Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

亘

cắngHán Việt
hoànHán Việt
tuyênHán Việt
gắngNôm
cẳngNôm
cứngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E98
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

extend across, through; from

Chữ khác cũng đọc là "cắng"

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ khác cũng đọc là "tuyên"

Chữ khác cũng đọc là "gắng"

Chữ khác cũng đọc là "cẳng"

Chữ khác cũng đọc là "cứng"

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).