互
Âm đọc tiếng Việt
- hổ — Nôm. Chữ cùng âm "hổ" · âm tiết hổ
- hỗ — âm Việt. Chữ cùng âm "hỗ" · âm tiết hỗ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 互 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mutually, reciprocally
Chữ khác cũng đọc là "hổ"
Chữ khác cũng đọc là "hỗ"
Chữ cùng bộ 二
二nhị五ngũ些ta井tỉnh亞á于vu云vân亍xúc亏ư亘cắng亙cẳng𠄩hai亚á亗tuổi𠄧vài𠄻lăm𠄼năm𠄦gộp亜á亝tề亟khí𠄯bần𠄳kép𠄶nhăm𠄺giếng𠄽vài𠄞thượng𠄟hạ𠄠nhị亓ngột
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 互
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 互 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 互 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).