互

hổNôm
hỗâm Việt
Chữ Nôm U+4E92
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 互 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mutually, reciprocally

Chữ khác cũng đọc là "hổ"

Chữ khác cũng đọc là "hỗ"

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 互

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 互 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 互 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).