亙
cẳngNôm
gắngNôm
cứngNôm
Chữ Nôm U+4E99
- Bộ thủ
- 二 nhị số 7
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cẳng — Nôm. Chữ cùng âm "cẳng" · âm tiết cẳng
- gắng — Nôm. Chữ cùng âm "gắng" · âm tiết gắng
- cứng — Nôm. Chữ cùng âm "cứng" · âm tiết cứng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亙 theo lối Nôm
cứngCó khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng.cẳngPhần của chi dưới từ đầu gối xuống đến cổ chân.gắngĐưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
extend across, through; from
Chữ khác cũng đọc là "cẳng"
Chữ khác cũng đọc là "gắng"
Chữ khác cũng đọc là "cứng"
Chữ cùng bộ 二
二nhị五ngũ些ta井tỉnh互hổ亞á于vu云vân亍xúc亏ư亘cắng𠄩hai亚á亗tuổi𠄧vài𠄻lăm𠄼năm𠄦gộp亜á亝tề亟khí𠄯bần𠄳kép𠄶nhăm𠄺giếng𠄽vài𠄞thượng𠄟hạ𠄠nhị亓ngột
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).