亚
áHán Việt · Nôm
aHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E9A
- Bộ thủ
- 二 nhị số 7
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- á — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "á" · âm tiết á
- a — Hán Việt. Chữ cùng âm "a" · âm tiết a
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Asia; second
Giản thể và phồn thể
Chữ 亚 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "á"
Chữ khác cũng đọc là "a"
Chữ cùng bộ 二
二nhị五ngũ些ta井tỉnh互hổ亞á于vu云vân亍xúc亏ư亘cắng亙cẳng𠄩hai亗tuổi𠄧vài𠄻lăm𠄼năm𠄦gộp亜á亝tề亟khí𠄯bần𠄳kép𠄶nhăm𠄺giếng𠄽vài𠄞thượng𠄟hạ𠄠nhị亓ngột
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).