Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

啊

áHán Việt
aHán Việt · Nôm
àNôm
ạNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+554A
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Trợ từ
  1. Quá, thật (dùng cuối câu biểu thị giọng ca ngợi).
  2. Nhỉ, nhé, nhá, đấy, đi, thôi... (dùng cuối câu, biểu thị khẳng định, phân trần, thúc giục, hoặc dặn dò).
  3. Hả, chứ (dùng cuối câu biểu thị giọng nghi vấn).
  4. Ấy mà, đó mà (dùng ở giữa câu, để ngắt giọng, gợi cho người nghe chú ý đến lời tiếp theo).
  5. Nào..., nào...; ...này, ...này (dùng sau những hạng mục liệt kê).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

exclamatory particle

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "à"

Chữ khác cũng đọc là "ạ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 啊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).