啞

nhaHán Việt
ốHán Việt · Nôm
áchHán Việt
áHán Việt
aHán Việt
nhạHán Việt
ớNôm
ạNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+555E
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dumb, mute; become hoarse

Giản thể và phồn thể

Chữ 啞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ khác cũng đọc là "ố"

Chữ khác cũng đọc là "ách"

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "nhạ"

Chữ khác cũng đọc là "ớ"

Chữ khác cũng đọc là "ạ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).