啞
nhaHán Việt
ốHán Việt · Nôm
áchHán Việt
áHán Việt
aHán Việt
nhạHán Việt
ớNôm
ạNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+555E
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nha — Hán Việt. Chữ cùng âm "nha" · âm tiết nha
- ố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ố" · âm tiết ố
- ách — Hán Việt. Chữ cùng âm "ách" · âm tiết ách
- á — Hán Việt. Chữ cùng âm "á" · âm tiết á
- a — Hán Việt. Chữ cùng âm "a" · âm tiết a
- nhạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhạ"
- ớ — Nôm. Chữ cùng âm "ớ" · âm tiết ớ
- ạ — Nôm. Chữ cùng âm "ạ" · âm tiết ạ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啞 theo lối Nôm
ốBị hoen bẩn.ớTiếng dùng để gọi, như bớ, như hỡi.ạTừ đệm tỏ ý kính trọng hoặc thân mật khi xưng hô trò chuyện (thường dùng ở cuối câu hoặc sau từ chỉ người nói chuyện với mình).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dumb, mute; become hoarse
Giản thể và phồn thể
Chữ 啞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nha"
Chữ khác cũng đọc là "ố"
Chữ khác cũng đọc là "ách"
Chữ khác cũng đọc là "á"
Chữ khác cũng đọc là "a"
Chữ khác cũng đọc là "nhạ"
Chữ khác cũng đọc là "ớ"
Chữ khác cũng đọc là "ạ"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).