ớ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəː˧˦] · Huế [ʔəː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng dùng để gọi, như bớ, như hỡi.
- Ớ anh đi đường cái quan. (ca dao)
- Tiếng kêu mà người nữ phát ra khi quan hệ tình dục.
- Tên gọi của tự mẫu Â/â.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ớ"
ấm ớNói thái độ tỏ ra không chắc chắn, không hẳn là biết, nhưng cũng không hẳn là không biết.ú ớPhát ra những tiếng không rõ rệt.ấm ớ hội tềThái độ không dứt khoát, tỏ ra không hẳn biết, nhưng cũng không phải là không biết.ấm a ấm ớxem ấm ớ (nhưng ý mức độ nhiều hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.