ơ

Danh từThán từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con chữ thứ mười chín của bảng chữ cái chữ Quốc Ngữ.
  2. Một nguyên âm trong tiếng Việt.
  3. (Phương ngữ) Nồi đất nhỏ dùng để kho nấu thức ăn.
    • Ơ cá.
Thán từ
  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên.
    • Ơ! Anh cũng ở đây à?
    • Ơ lên một tiếng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ơ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật おや
🇰🇷 Tiếng Hàn 어 eo · 에 e
🇹🇭 Tiếng Thái เอ้า âo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ơ"

Cấu tạo âm tiết

ơâm đầu (không) · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.