ơ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con chữ thứ mười chín của bảng chữ cái chữ Quốc Ngữ.
- Một nguyên âm trong tiếng Việt.
- (Phương ngữ) Nồi đất nhỏ dùng để kho nấu thức ăn.
- Ơ cá.
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên.
- Ơ! Anh cũng ở đây à?
- Ơ lên một tiếng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ơ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ơ"
thờ ơNhạt nhẽo, không thiết tha.ngon ơRất dễ.u ơTừ mô phỏng tiếng kêu khóc nhỏ, rời rạc và không rõ, gây cảm giác buồn, khó chịu.ầu ơTiếng mở đầu câu hát ru.ơ hờHờ hững, lạnh lùng, không thiết tha.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.